chủ ý
Định nghĩa
Danh từ:
- Ý định chính, mục đích chủ yếu: "chủ ý" chỉ ý đồ, mục đích chính hoặc tư tưởng trung tâm mà ai đó muốn thể hiện hoặc đạt tới.
- Ý đồ cốt lõi: "chủ ý" còn có thể chỉ ý đồ sâu xa, cốt lõi đằng sau một hành động, lời nói hoặc tác phẩm.
Động từ:
- Cố ý, có chủ đích: Hành động có suy tính, có ý đồ từ trước. Từ này nhấn mạnh tính chủ tâm, có dự định rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chủ ý của nhà văn trong tác phẩm này là ca ngợi tình yêu quê hương. (Ý định chính của nhà văn trong tác phẩm này là ca ngợi tình yêu quê hương.)
- Anh ấy đến thăm, nhưng chủ ý thực sự là muốn vay tiền. (Anh ấy đến thăm, nhưng mục đích chủ yếu thực sự là muốn vay tiền.)
Động từ:
- Hắn nói câu đó là chủ ý chọc tức mọi người. (Hắn nói câu đó là cố ý chọc tức mọi người.)
- Việc làm đó không phải vô tình mà là có chủ ý. (Hành động đó không phải vô tình mà là có chủ đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"với chủ ý": với ý đồ, với mục đích.
- Hành động với chủ ý gây rối sẽ bị xử lý nghiêm. (Hành động với ý đồ gây rối sẽ bị xử lý nghiêm.)
"cốt ở chủ ý": cái chính là ở ý định, mục đích.
- Làm việc gì cũng phải xem xét cốt ở chủ ý có tốt hay không. (Làm việc gì cũng phải xem xét cái chính là ở ý định có tốt hay không.)
Biến thể và từ gần giống
Chủ tâm (động từ): Cố ý, có ý định từ trước. Gần nghĩa với "chủ ý" khi dùng như động từ.
- Anh ta chủ tâm phá hoại cuộc họp. (Anh ta cố ý phá hoại cuộc họp.)
Cố ý (động từ): Làm một cách có chủ định, có suy tính. Nghĩa tương đương với "chủ ý" (động từ).
- Hành vi cố ý gây thương tích sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự. (Hành vi cố ý gây thương tích sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự.)
Ý đồ (danh từ): Mưu đồ, dự định (thường mang sắc thái không tốt). Có điểm chung với "chủ ý" (danh từ) nhưng thường hàm ý tiêu cực hơn.
- Âm mưu và ý đồ của địch đã bị bại lộ. (Âm mưu và mưu đồ của địch đã bị bại lộ.)
Từ đồng nghĩa
- Mục đích (danh từ): Điều muốn đạt tới.
- Dự định (danh từ): Điều đã tính toán, suy nghĩ để thực hiện.
- Có ý (cụm động từ): Có chủ tâm, có suy tính.
Từ trái nghĩa
- Vô tình (tính từ/trạng từ): Không cố ý, không có chủ tâm.
- Vô ý (tính từ): Không có chủ ý, không cẩn thận.
- Tình cờ (tính từ/trạng từ): Ngẫu nhiên, không có dự định từ trước.
Thành ngữ liên quan
- "Ý tại ngôn ngoại" / "Lời ít ý nhiều": (Thành ngữ Hán Việt/Thuần Việt) Ý tứ sâu xa nằm ngoài lời nói. Có liên quan đến khái niệm "chủ ý" ẩn chứa bên trong.
- Bài thơ này đúng là "ý tại ngôn ngoại", chủ ý của tác giả thật sâu sắc. (Bài thơ này đúng là ý ở ngoài lời, ý định chính của tác giả thật sâu sắc.)